Hello: Xin chào / Xin chào (trang trọng) Good morning: Chào buổi sáng Good night: Chúc ngủ ngon Thank you: Cảm ơn You're welcome: Không có gì Yes / No: Vâng / Không Please: Làm ơn Excuse me / Sorry: Xin lỗi / Xin lỗi How are you?: Bạn khỏe không? I'm fine. And you?: Tôi khỏe. Còn bạn? What's your name?: Tên bạn là gì? My name is...: Tên tôi là... Nice to meet you: Rất vui được gặp bạn Where are you from?: Bạn đến từ đâu? I'm from...: Tôi đến từ... Do you speak English?: Bạn có nói tiếng Anh không? I don't understand: Tôi không hiểu Please speak more slowly: Làm ơn nói chậm hơn Please write it down: Làm ơn viết ra How much is this?: Cái này giá bao nhiêu? Where is the bathroom?: Nhà vệ sinh ở đâu? Help!: Cứu với! Stop!: Dừng lại! Call the police!: Gọi cảnh sát!